bilateral trade and cultural exchanges
📖 Định nghĩa
-
Trao đổi thương mại và văn hóa song phương; Trao đổi thương mại và văn hóa song phương
💬 Ví dụ
-
Analysts suggest this rift may have long-term effects on bilateral trade and cultural exchanges.
Các nhà phân tích cho rằng sự rạn nứt này có thể có tác động lâu dài đến thương mại song phương và các cuộc trao đổi văn hóa.
-
The government signed a new agreement to strengthen bilateral trade and cultural exchanges with its neighboring country.
Chính phủ đã ký kết một thỏa thuận mới nhằm tăng cường thương mại song phương và trao đổi văn hóa với nước láng giềng.