bilateral
📖 Định nghĩa
-
adjective
song phương; song phương; hai bên; đối xứng hai bên; đôi bên; quan hệ song phương
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The two countries signed a bilateral trade agreement.
Hai nước đã ký kết hiệp định thương mại song phương.
-
Bilateral negotiations between the nations lasted for several months.
Các cuộc đàm phán song phương giữa các quốc gia kéo dài trong vài tháng.
-
The patient presented with bilateral hearing loss.
Bệnh nhân bị mất thính lực hai bên.
-
Most animals exhibit bilateral symmetry in their body plan.
Hầu hết các động vật đều thể hiện đối xứng hai bên trong cấu trúc cơ thể.
-
A bilateral contract requires both parties to fulfill their respective obligations.
Một hợp đồng đôi bên yêu cầu cả hai bên thực hiện nghĩa vụ của mình.
-
In a bilateral kinship system, relatives on both the mother's and father's sides are recognized equally.
Trong hệ thống quan hệ họ hàng lưỡng tuyến, người thân cả hai phía mẹ và cha đều được công nhận ngang nhau.