big league
definitions
-
a high level of success or achievement; a major leaguevi: mức độ cao; giải lớn
-
of high quality or importance; significantvi: chất lượng cao hoặc quan trọng; có ý nghĩa
examples
-
He's not just a good player; he's a big league talent.
Anh ấy không chỉ là một cầu thủ giỏi; anh ấy là tài năng cấp cao.
-
This is a big league problem that needs immediate attention.
Đây là vấn đề lớn cần sự chú ý ngay lập tức.