bicentennial

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌbaɪsɛˈntɛniːəl/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    kỷ niệm 200 năm; hai trăm năm
  2. adjective
    hai trăm năm; hai trăm năm

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: bicentennials

Cụm từ cố định

bicentennial anniversarybicentennial celebrationbicentennial yearbicentennial commemoration

Từ phái sinh

bicentenarybicentennially

Từ đồng nghĩa

bicentenary200th anniversary

Dễ nhầm lẫn

centennial
EN: 'Centennial' refers to a 100th anniversary, while 'bicentennial' refers to a 200th anniversary.
vi: 'Centennial' đề cập đến kỷ niệm 100 năm, trong khi 'bicentennial' đề cập đến kỷ niệm 200 năm.
bicentenary
EN: 'Bicentenary' is the British English equivalent of 'bicentennial'; both mean the same thing but 'bicentennial' is preferred in American English.
vi: 'Bicentenary' là từ tương đương trong tiếng Anh-Anh của 'bicentennial'; cả hai đều có nghĩa giống nhau nhưng 'bicentennial' được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh-Mỹ.

Mẹo chính tả

EN: Remember the prefix 'bi-' (meaning two) plus 'centennial' (from Latin 'centum' = hundred). Do not drop the second 'n' in 'centennial'.
vi: Hãy nhớ tiền tố 'bi-' (nghĩa là hai) cộng với 'centennial' (từ tiếng Latin 'centum' = một trăm). Đừng bỏ sót chữ 'n' thứ hai trong 'centennial'.

💬 Ví dụ

  1. The United States celebrated its bicentennial in 1976.

    Hoa Kỳ đã kỷ niệm 200 năm ngày lập quốc vào năm 1976.

  2. The bicentennial since the founding of the city has seen tremendous growth.

    Hai trăm năm kể từ khi thành lập, thành phố đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc.

  3. The bicentennial celebrations included parades, fireworks, and historical reenactments.

    Lễ kỷ niệm hai trăm năm bao gồm diễu hành, pháo hoa và tái hiện lịch sử.

  4. The bicentennial tradition of the university has been maintained through generations of scholars.

    Truyền thống hai trăm năm của trường đại học đã được duy trì qua nhiều thế hệ học giả.