better disaster preparedness

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chuẩn bị thiên tai tốt hơn; Nâng cao khả năng sẵn sàng ứng phó

💬 Ví dụ

  1. This incident serves as a stark reminder of the urgent need for better disaster preparedness and environmental protection strategies.

    Sự cố này là một lời nhắc nhở rõ ràng về nhu cầu cấp thiết phải có sự chuẩn bị tốt hơn trước thiên tai và các chiến lược bảo vệ môi trường.

  2. The city council allocated additional funds to improve infrastructure, aiming for better disaster preparedness in coastal areas prone to hurricanes.

    Hội đồng thành phố đã phân bổ thêm kinh phí để cải thiện cơ sở hạ tầng, nhằm mục tiêu nâng cao khả năng chuẩn bị ứng phó với thiên tai ở các khu vực ven biển dễ bị bão.