being on

language: vi

definitions

  1. in a state of being active, connected, or functioning
    vi: ở trạng thái hoạt động, kết nối hoặc đang chạy

examples

  1. The server is being on 24/7 to ensure data availability.

    Máy chủ hoạt động 24/7 để đảm bảo khả năng truy cập dữ liệu.