being on
definitions
-
in a state of being active, connected, or functioningvi: ở trạng thái hoạt động, kết nối hoặc đang chạy
examples
-
The server is being on 24/7 to ensure data availability.
Máy chủ hoạt động 24/7 để đảm bảo khả năng truy cập dữ liệu.