beijing prepares
📖 Định nghĩa
-
Bắc Kinh chuẩn bị
💬 Ví dụ
-
Beijing prepares for the advanced robotic competition.
Bắc Kinh chuẩn bị cho cuộc thi robot tiên tiến.
Beijing prepares for the advanced robotic competition.
Bắc Kinh chuẩn bị cho cuộc thi robot tiên tiến.