beijing
🇬🇧 /ˌbeɪˈʒɪŋ/
🇺🇸 /ˌbeɪˈʒɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
noun
Thủ đô Trung Quốc; Chính phủ Trung Quốc
💬 Ví dụ
-
The city of Beijing continues its indifferent rhythm.
Thành phố Bắc Kinh tiếp tục nhịp điệu thờ ơ của nó.
-
Beijing issued a statement regarding the new trade policy.
Bắc Kinh đã đưa ra tuyên bố về chính sách thương mại mới.