behind closed doors
📖 Định nghĩa
-
một cách riêng tư, không công khai
💬 Ví dụ
-
The negotiations were held behind closed doors.
Các cuộc đàm phán được tổ chức trong phòng kín.
The negotiations were held behind closed doors.
Các cuộc đàm phán được tổ chức trong phòng kín.