behavioral
📖 Định nghĩa
-
adjective
hành vi; hành vi; hành vi; hành vi chủ nghĩa; hành vi; tài chính hành vi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The study examined behavioral differences between the two groups of children.
Nghiên cứu đã xem xét sự khác biệt về hành vi giữa hai nhóm trẻ em.
-
Behavioral economics challenges the assumption that people always make rational decisions.
Kinh tế học hành vi thách thức giả định rằng con người luôn đưa ra quyết định hợp lý.
-
The teacher noted several behavioral changes in the student after the incident.
Giáo viên nhận thấy một số thay đổi về hành vi ở học sinh sau sự cố đó.
-
The behavioral approach to therapy focuses on modifying observable actions rather than exploring unconscious thoughts.
Cách tiếp cận hành vi chủ nghĩa trong trị liệu tập trung vào việc thay đổi các hành vi có thể quan sát được thay vì khám phá những suy nghĩ vô thức.
-
The company implemented a new behavioral code of conduct for all employees.
Công ty đã áp dụng quy tắc ứng xử mới cho tất cả nhân viên.
-
Behavioral finance suggests that investors are often driven by emotions rather than logic.
Tài chính hành vi cho rằng các nhà đầu tư thường bị chi phối bởi cảm xúc thay vì lý trí.