behavioral

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /bɪˈheɪvjərəl/ 🇺🇸 /bɪˈheɪvjɜrəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    hành vi; hành vi; hành vi; hành vi chủ nghĩa; hành vi; tài chính hành vi

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

behavioral sciencebehavioral therapybehavioral psychologybehavioral patternbehavioral changebehavioral economics

Từ phái sinh

behaviorbehaviorallybehaviorismbehavioristbehavemisbehave

Từ đồng nghĩa

behavioural

Dễ nhầm lẫn

behavioural
EN: 'behavioural' is the British English spelling; 'behavioral' is the American English spelling, with identical meaning.
vi: 'behavioural' là cách viết theo tiếng Anh Anh; 'behavioral' là cách viết theo tiếng Anh Mỹ, với nghĩa giống hệt nhau.
behavioristic
EN: 'behavioristic' specifically relates to the school of behaviorism in psychology, while 'behavioral' is a broader term relating to behavior in general.
vi: 'behavioristic' cụ thể liên quan đến trường phái hành vi trong tâm lý học, trong khi 'behavioral' là một thuật ngữ rộng hơn liên quan đến hành vi nói chung.

Mẹo chính tả

EN: American English omits the 'u': 'behavioral'. British English retains it: 'behavioural'. Do not confuse the two conventions within the same text.
vi: Tiếng Anh Mỹ lược bỏ chữ 'u': 'behavioral'. Tiếng Anh Anh giữ lại nó: 'behavioural'. Đừng nhầm lẫn hai quy ước này trong cùng một văn bản.

💬 Ví dụ

  1. The study examined behavioral differences between the two groups of children.

    Nghiên cứu đã xem xét sự khác biệt về hành vi giữa hai nhóm trẻ em.

  2. Behavioral economics challenges the assumption that people always make rational decisions.

    Kinh tế học hành vi thách thức giả định rằng con người luôn đưa ra quyết định hợp lý.

  3. The teacher noted several behavioral changes in the student after the incident.

    Giáo viên nhận thấy một số thay đổi về hành vi ở học sinh sau sự cố đó.

  4. The behavioral approach to therapy focuses on modifying observable actions rather than exploring unconscious thoughts.

    Cách tiếp cận hành vi chủ nghĩa trong trị liệu tập trung vào việc thay đổi các hành vi có thể quan sát được thay vì khám phá những suy nghĩ vô thức.

  5. The company implemented a new behavioral code of conduct for all employees.

    Công ty đã áp dụng quy tắc ứng xử mới cho tất cả nhân viên.

  6. Behavioral finance suggests that investors are often driven by emotions rather than logic.

    Tài chính hành vi cho rằng các nhà đầu tư thường bị chi phối bởi cảm xúc thay vì lý trí.