been instrumental in
📖 Định nghĩa
-
đã đóng vai trò quan trọng hoặc hữu ích trong việc đạt được điều gì đó
💬 Ví dụ
-
Her research has been instrumental in developing new treatments.
Nghiên cứu của bà đã đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp điều trị mới.