been instrumental in

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. đã đóng vai trò quan trọng hoặc hữu ích trong việc đạt được điều gì đó

💬 Ví dụ

  1. Her research has been instrumental in developing new treatments.

    Nghiên cứu của bà đã đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp điều trị mới.