beauty

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈbjuːti/ 🇺🇸 /ˈbjuːtiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    vẻ đẹp; người đẹp; mỹ nhân; tuyệt phẩm; vẻ đẹp; cái hay; ưu điểm; Mỹ phẩm; số lượng tử beauty; cực phẩm; tuyệt phẩm

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: beauties

Cụm từ cố định

beauty is in the eye of the beholderbeauty contestbeauty salonbeauty queenbeauty sleepinner beautynatural beautybeauty spot

Từ phái sinh

beautifulbeautifullybeautifybeautificationbeauteousbeautician

Từ đồng nghĩa

lovelinessattractivenesselegancegracesplendorcomeliness

Từ trái nghĩa

uglinesshideousness

Dễ nhầm lẫn

beautiful
EN: 'beauty' is a noun (the quality or a beautiful person); 'beautiful' is the adjective form.
vi: 'beauty' là danh từ (chất lượng hoặc một người đẹp); 'beautiful' là dạng tính từ.
bounty
EN: 'bounty' means abundance or a reward; 'beauty' refers to aesthetic appeal.
vi: 'bounty' nghĩa là sự phong phú hoặc phần thưởng; 'beauty' đề cập đến sức hút thẩm mỹ.

Mẹo chính tả

EN: The plural is 'beauties' (change 'y' to 'i' + 'es'). Note that the related adjective 'beauteous' retains the 'e' before the suffix.
vi: Số nhiều là 'beauties' (đổi 'y' thành 'i' + 'es'). Lưu ý rằng tính từ liên quan 'beauteous' giữ nguyên 'e' trước hậu tố.

💬 Ví dụ

  1. The beauty of the sunset left everyone speechless.

    Vẻ đẹp của hoàng hôn khiến mọi người đều ngỡ ngàng.

  2. She was considered a great beauty in her youth.

    Thời trẻ, cô ấy được coi là một mỹ nhân.

  3. That last goal was a real beauty.

    Bàn thắng cuối cùng đó thật là tuyệt phẩm.

  4. The beauty of the music moved her to tears.

    Vẻ đẹp của bản nhạc khiến cô ấy xúc động đến rơi nước mắt.

  5. The beauty of this plan is its simplicity.

    Cái hay của kế hoạch này nằm ở sự đơn giản.

  6. She works in beauty and cosmetics.

    Cô ấy làm việc trong ngành mỹ phẩm và làm đẹp.

  7. The beauty quantum number is conserved in strong interactions.

    Số lượng tử beauty được bảo toàn trong tương tác mạnh.

  8. He showed me a beauty of a fish he caught that morning.

    Anh ấy cho tôi xem một con cá tuyệt đẹp mà anh ấy câu được sáng hôm đó.