beauty
📖 Định nghĩa
-
noun
vẻ đẹp; người đẹp; mỹ nhân; tuyệt phẩm; vẻ đẹp; cái hay; ưu điểm; Mỹ phẩm; số lượng tử beauty; cực phẩm; tuyệt phẩm
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The beauty of the sunset left everyone speechless.
Vẻ đẹp của hoàng hôn khiến mọi người đều ngỡ ngàng.
-
She was considered a great beauty in her youth.
Thời trẻ, cô ấy được coi là một mỹ nhân.
-
That last goal was a real beauty.
Bàn thắng cuối cùng đó thật là tuyệt phẩm.
-
The beauty of the music moved her to tears.
Vẻ đẹp của bản nhạc khiến cô ấy xúc động đến rơi nước mắt.
-
The beauty of this plan is its simplicity.
Cái hay của kế hoạch này nằm ở sự đơn giản.
-
She works in beauty and cosmetics.
Cô ấy làm việc trong ngành mỹ phẩm và làm đẹp.
-
The beauty quantum number is conserved in strong interactions.
Số lượng tử beauty được bảo toàn trong tương tác mạnh.
-
He showed me a beauty of a fish he caught that morning.
Anh ấy cho tôi xem một con cá tuyệt đẹp mà anh ấy câu được sáng hôm đó.