beautiful, brave son

language: vi

definitions

  1. A male child or descendant who is characterized by both physical or inner beauty and courage or valor.
    vi: con trai đẹp và dũng cảm

examples

  1. The queen wept with pride for her beautiful, brave son who fought for the kingdom.

    Nữ hoàng đã khóc vì tự hào về người con trai đẹp và dũng cảm của mình, người đã chiến đấu vì vương quốc.