be on

language: vi

definitions

  1. to be in a state of being active, available, or in progress
    vi: ở trong trạng thái
  2. to be scheduled or planned for a specific time
    vi: được lên lịch cho một thời điểm cụ thể

examples

  1. The lights are on.

    Đèn đang bật.

  2. The meeting is on at 3 PM.

    Họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều.