be on
definitions
-
to be in a state of being active, available, or in progressvi: ở trong trạng thái
-
to be scheduled or planned for a specific timevi: được lên lịch cho một thời điểm cụ thể
examples
-
The lights are on.
Đèn đang bật.
-
The meeting is on at 3 PM.
Họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều.