be in

language: vi

definitions

  1. to be inside a place or container
    vi: ở bên trong một nơi hoặc vật chứa
  2. to be in a particular state, condition, or situation
    vi: ở trong một trạng thái, tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể

examples

  1. The cat is in the box.

    Con mèo ở trong hộp.

  2. She is in a good mood today.

    Cô ấy có tâm trạng tốt hôm nay.