be at

language: vi

definitions

  1. to be in a particular place or situation
    vi: ở tại một địa điểm hoặc tình huống cụ thể
  2. to be engaged in an activity
    vi: tham gia vào một hoạt động

examples

  1. She is at work right now.

    Cô ấy đang làm việc ngay bây giờ.

  2. He is at the piano playing a song.

    Anh ấy đang ở đàn piano chơi một bài hát.