be at
definitions
-
to be in a particular place or situationvi: ở tại một địa điểm hoặc tình huống cụ thể
-
to be engaged in an activityvi: tham gia vào một hoạt động
examples
-
She is at work right now.
Cô ấy đang làm việc ngay bây giờ.
-
He is at the piano playing a song.
Anh ấy đang ở đàn piano chơi một bài hát.