baseline

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈbeɪˌslaɪn/ 🇺🇸 /ˈbeɪˌslaɪn/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đường cơ sở; đường cơ sở; đường cuối sân; đường base; đường cơ sở; giá trị nền; Đường cơ sở; giá trị cơ sở; đường cơ sở; đường biên cuối sân
  2. verb
    Thiết lập đường cơ sở
  3. adjective
    cơ bản

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: baselines Ngôi 3 số ít: baselines Thì quá khứ: baselined Phân từ quá khứ: baselined Phân từ hiện tại: baselining

Cụm từ cố định

establish a baselinebaseline measurementbaseline databaseline assessmentbaseline studyabove baselinebelow baseline

Từ phái sinh

baselining

Từ đồng nghĩa

benchmarkreference pointstandardstarting pointyardstick

Dễ nhầm lẫn

benchmark
EN: 'Benchmark' is a standard or point of reference used for comparison, while 'baseline' is the initial measurement or starting point from which change is assessed.
vi: 'Benchmark' là một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu được sử dụng để so sánh, trong khi 'baseline' là phép đo ban đầu hoặc điểm bắt đầu từ đó sự thay đổi được đánh giá.
base line
EN: 'Baseline' (one word) is the standard term in most contexts; 'base line' (two words) is sometimes used in sports (e.g., tennis) to refer to the line at the end of the court.
vi: 'Baseline' (một từ) là thuật ngữ tiêu chuẩn trong hầu hết các ngữ cảnh; 'base line' (hai từ) đôi khi được sử dụng trong thể thao (ví dụ: quần vợt) để chỉ đường kẻ ở cuối sân.

Mẹo chính tả

EN: Write 'baseline' as one word in most contexts. The two-word form 'base line' is occasionally seen in sports terminology but is nonstandard elsewhere.
vi: Viết 'baseline' thành một từ trong hầu hết các ngữ cảnh. Dạng hai từ 'base line' thỉnh thoảng xuất hiện trong thuật ngữ thể thao nhưng không phải là chuẩn mực ở những nơi khác.

💬 Ví dụ

  1. The researchers established a baseline before beginning the clinical trial.

    Các nhà nghiên cứu đã thiết lập đường cơ sở trước khi bắt đầu thử nghiệm lâm sàng.

  2. The descenders of letters like 'g' and 'y' extend below the baseline.

    Phần đuôi dưới của các chữ cái như 'g' và 'y' kéo dài xuống dưới đường cơ sở.

  3. She hit a powerful forehand from the baseline to win the point.

    Cô ấy đánh một cú thuận tay mạnh mẽ từ đường cuối sân để giành điểm.

  4. The runner was called out for straying too far from the baseline.

    Cầu thủ chạy bị loại vì đi quá xa khỏi đường base.

  5. The surveyors carefully measured the baseline before beginning the triangulation.

    Các nhà trắc địa đã đo cẩn thận đường cơ sở trước khi bắt đầu phép đo tam giác.

  6. The patient's baseline blood pressure was recorded before administering the medication.

    Huyết áp nền của bệnh nhân được ghi nhận trước khi dùng thuốc.

  7. Any changes to the requirements must be approved against the current baseline.

    Mọi thay đổi đối với yêu cầu phải được phê duyệt dựa trên đường cơ sở hiện tại.

  8. The average temperature over the past thirty years serves as the baseline for climate change studies.

    Nhiệt độ trung bình trong ba mươi năm qua được dùng làm giá trị cơ sở cho các nghiên cứu về biến đổi khí hậu.

  9. The oscilloscope showed the signal oscillating above and below the baseline.

    Máy hiện sóng cho thấy tín hiệu dao động trên và dưới đường cơ sở.

  10. He drove along the baseline and finished with a layup.

    Anh ấy dẫn bóng dọc theo đường biên cuối sân và kết thúc bằng một cú lên rổ.