baseline
📖 Định nghĩa
-
noun
đường cơ sở; đường cơ sở; đường cuối sân; đường base; đường cơ sở; giá trị nền; Đường cơ sở; giá trị cơ sở; đường cơ sở; đường biên cuối sân
-
verb
Thiết lập đường cơ sở
-
adjective
cơ bản
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The researchers established a baseline before beginning the clinical trial.
Các nhà nghiên cứu đã thiết lập đường cơ sở trước khi bắt đầu thử nghiệm lâm sàng.
-
The descenders of letters like 'g' and 'y' extend below the baseline.
Phần đuôi dưới của các chữ cái như 'g' và 'y' kéo dài xuống dưới đường cơ sở.
-
She hit a powerful forehand from the baseline to win the point.
Cô ấy đánh một cú thuận tay mạnh mẽ từ đường cuối sân để giành điểm.
-
The runner was called out for straying too far from the baseline.
Cầu thủ chạy bị loại vì đi quá xa khỏi đường base.
-
The surveyors carefully measured the baseline before beginning the triangulation.
Các nhà trắc địa đã đo cẩn thận đường cơ sở trước khi bắt đầu phép đo tam giác.
-
The patient's baseline blood pressure was recorded before administering the medication.
Huyết áp nền của bệnh nhân được ghi nhận trước khi dùng thuốc.
-
Any changes to the requirements must be approved against the current baseline.
Mọi thay đổi đối với yêu cầu phải được phê duyệt dựa trên đường cơ sở hiện tại.
-
The average temperature over the past thirty years serves as the baseline for climate change studies.
Nhiệt độ trung bình trong ba mươi năm qua được dùng làm giá trị cơ sở cho các nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
-
The oscilloscope showed the signal oscillating above and below the baseline.
Máy hiện sóng cho thấy tín hiệu dao động trên và dưới đường cơ sở.
-
He drove along the baseline and finished with a layup.
Anh ấy dẫn bóng dọc theo đường biên cuối sân và kết thúc bằng một cú lên rổ.