barrel threshold

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ngưỡng mỗi thùng; Ngưỡng thùng dầu

💬 Ví dụ

  1. Crude oil markets have experienced significant turbulence as West Texas Intermediate (WTI) crude breached the critical $100 per barrel threshold.

    Thị trường dầu thô đã trải qua biến động lớn khi dầu thô WTI vượt qua ngưỡng quan trọng 100 USD mỗi thùng.

  2. Analysts are watching closely to see if production cuts will help stabilize prices above the current barrel threshold.

    Các nhà phân tích đang theo dõi sát sao xem liệu việc cắt giảm sản lượng có giúp ổn định giá trên ngưỡng thùng hiện tại hay không.