barrage

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /bɜrˈɑʒ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    vách lửa, pháo kích tập trung; Cơn mưa câu hỏi; đập nước
  2. verb
    bắn phá liên tục

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: barrages Ngôi 3 số ít: barrages Thì quá khứ: barraged Phân từ quá khứ: barraged Phân từ hiện tại: barraging

Cụm từ cố định

a barrage of questionsa barrage of criticismartillery barragebarrage balloonunder a barragea barrage of abuse

Từ đồng nghĩa

bombardmentvolleyfusilladeonslaughthailstormbattery

Dễ nhầm lẫn

salvo
EN: 'Salvo' refers to a single simultaneous discharge of weapons, while 'barrage' implies a sustained, continuous bombardment.
vi: 'Salvo' đề cập đến một lần phóng vũ khí đồng thời duy nhất, trong khi 'barrage' ngụ ý một cuộc ném bom liên tục và bền bỉ.
barage
EN: 'Barage' is a common misspelling; the correct form is 'barrage' with double 'r'.
vi: 'Barage' là một lỗi chính tả phổ biến; dạng đúng là 'barrage' với chữ 'r' kép.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'barrage' has a double 'r' and ends in '-age' (pronounced /ˈbær.ɑːʒ/), not '-idge'. It is commonly misspelled as 'barage' with only one 'r'.
vi: Hãy nhớ rằng 'barrage' có chữ 'r' kép và kết thúc bằng '-age' (phát âm /ˈbær.ɑːʒ/), không phải '-idge'. Nó thường bị viết sai chính tả thành 'barage' với chỉ một chữ 'r'.

💬 Ví dụ

  1. The infantry advanced behind a creeping barrage.

    Bộ binh tiến lên phía sau một bức tường lửa di động.

  2. The politician faced a barrage of questions from reporters.

    Nhà chính trị gia phải đối mặt với cơn mưa câu hỏi từ các phóng viên.

  3. The Thames Barrier is a movable barrage designed to prevent flooding in London.

    Rào chắn Thames là một đập di động được thiết kế để ngăn ngừa lũ lụt ở London.

  4. The company was barraged with complaints after the product recall.

    Công ty bị bắn phá bởi các khiếu nại sau khi thu hồi sản phẩm.