bargaining power
📖 Định nghĩa
-
Sức mạnh thương lượng; Sức mạnh thương lượng; Sức mạnh thương lượng
💬 Ví dụ
-
The increase shows a shift in bargaining power.
Sự gia tăng này cho thấy sự thay đổi trong sức mạnh thương lượng.
-
Unions gained significant bargaining power after the strike.
Các công đoàn đã đạt được sức mạnh thương lượng đáng kể sau cuộc đình công.
-
As the sole supplier, she held all the bargaining power.
Với tư cách là nhà cung cấp duy nhất, cô ấy nắm giữ toàn bộ sức mạnh thương lượng.