banking system

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hệ thống tài chính; hệ thống ngân hàng

💬 Ví dụ

  1. The primary objective of these measures is to prevent further erosion of public confidence in the banking system.

    Mục tiêu chính của các biện pháp này là ngăn chặn sự suy giảm thêm niềm tin của công chúng vào hệ thống ngân hàng.

  2. Reforms were introduced to modernize the outdated banking system and improve transparency.

    Các cải cách đã được đưa ra để hiện đại hóa hệ thống ngân hàng lỗi thời và cải thiện tính minh bạch.