bankers
🇬🇧 /ˈbæŋkəz/
🇺🇸 /ˈbæŋkɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
người làm ngân hàng; người làm ngân hàng
💬 Ví dụ
-
The bankers approved the loan.
Người làm ngân hàng đã phê duyệt khoản vay.
-
The bankers met in Geneva.
Người làm ngân hàng đã gặp nhau tại Geneva.