bank-holiday

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    ngày nghỉ ngân hàng; ngày lễ chính thức

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: bank holidays

Cụm từ cố định

bank holiday weekendAugust bank holidayEaster bank holidaybank holiday Mondayspring bank holiday

Từ đồng nghĩa

public holidaynational holidaylegal holidaystatutory holiday

Từ trái nghĩa

working daybusiness day

Dễ nhầm lẫn

public holiday
EN: 'Public holiday' is the broader international term; 'bank holiday' is specifically used in the UK and Ireland, originally referring to days when banks were closed.
vi: 'Public holiday' là thuật ngữ quốc tế rộng hơn; 'bank holiday' được sử dụng cụ thể ở Anh và Ireland, ban đầu đề cập đến những ngày ngân hàng đóng cửa.
holiday
EN: 'Holiday' is a general term for any day off or vacation; 'bank holiday' specifically denotes an officially designated national day off.
vi: 'Holiday' là thuật ngữ chung cho bất kỳ ngày nghỉ hoặc kỳ nghỉ nào; 'bank holiday' cụ thể chỉ một ngày nghỉ lễ quốc gia được chỉ định chính thức.

Mẹo chính tả

EN: The standard form is 'bank holiday' (two separate words, no hyphen). The hyphenated form 'bank-holiday' is occasionally seen as a compound modifier (e.g., 'bank-holiday weekend') but is non-standard as a noun.
vi: Dạng chuẩn là 'bank holiday' (hai từ riêng biệt, không có dấu gạch ngang). Dạng có dấu gạch ngang 'bank-holiday' đôi khi được thấy như một bổ ngữ kết hợp (ví dụ: 'bank-holiday weekend'), nhưng không phải là dạng chuẩn khi dùng làm danh từ.

💬 Ví dụ

  1. We went to the seaside for the August bank holiday.

    Chúng tôi đã đi biển vào ngày nghỉ ngân hàng tháng Tám.

  2. The office will be closed on all bank holidays throughout the year.

    Văn phòng sẽ đóng cửa vào tất cả các ngày lễ chính thức trong năm.