bangladeshi
🇺🇸 /ˈbæŋləˌdɛʃiː/
📖 Định nghĩa
-
adjective
thuộc về Bangladesh
-
noun
người Bangladesh
💬 Ví dụ
-
The Bangladeshi health authorities have launched emergency vaccination campaigns.
Các cơ quan y tế Bangladesh đã triển khai các chiến dịch tiêm chủng khẩn cấp.
-
As a Bangladeshi, she felt a strong connection to her heritage.
Là một người Bangladesh, cô ấy cảm thấy có sự kết nối mạnh mẽ với di sản của mình.