bangladeshi

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈbæŋləˌdɛʃiː/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    thuộc về Bangladesh
  2. noun
    người Bangladesh

💬 Ví dụ

  1. The Bangladeshi health authorities have launched emergency vaccination campaigns.

    Các cơ quan y tế Bangladesh đã triển khai các chiến dịch tiêm chủng khẩn cấp.

  2. As a Bangladeshi, she felt a strong connection to her heritage.

    Là một người Bangladesh, cô ấy cảm thấy có sự kết nối mạnh mẽ với di sản của mình.