bangladesh grapples

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bangladesh đang vật lộn với

💬 Ví dụ

  1. Bangladesh grapples with catastrophic measles mortality in recent years.

    Bangladesh đang vật lộn với tỷ lệ tử vong do bệnh sởi thảm khốc trong những năm gần đây.