bang
📖 Định nghĩa
-
noun
tiếng nổ; tiếng đập mạnh; cú đập; cú va; tóc mái; cảm giác mạnh; sự phấn khích; quan hệ (tục); dấu chấm than; thành công vang dội
-
verb
đập mạnh; gõ mạnh; nổ đùng; vang rền; cắt tóc mái; đụ (tục); đập mạnh; đặt mạnh
-
adverb
đúng; chính xác; đột ngột; hoàn toàn
-
interjection
Bùm! (từ tượng thanh)
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The door slammed shut with a loud bang.
Cánh cửa đóng sầm một tiếng lớn.
-
He got a bang on the head from the low doorway.
Anh ấy bị va đầu vào khung cửa thấp.
-
She cut her bangs too short and had to wear a hat for weeks.
Cô ấy cắt tóc mái quá ngắn nên phải đội mũ suốt mấy tuần.
-
He gets a real bang out of skydiving.
Anh ấy cảm thấy cực kỳ phấn khích khi nhảy dù.
-
They had a quick bang before leaving the party.
Họ đã làm một phát nhanh trước khi rời bữa tiệc.
-
In some programming languages, the bang operator negates a boolean value.
Trong một số ngôn ngữ lập trình, toán tử bang phủ định giá trị boolean.
-
The concert ended with a bang, leaving the audience cheering.
Buổi hòa nhạc kết thúc trong thành công vang dội, khán giả hò reo không ngớt.
-
She banged on the door until someone finally answered.
Cô ấy đập cửa cho đến khi có người ra mở.
-
The fireworks banged loudly in the night sky.
Pháo hoa nổ đùng đùng trên bầu trời đêm.
-
She asked the hairdresser to bang her hair.
Cô ấy nhờ thợ cắt tóc cắt mái cho mình.