ballad

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈbæləd/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    ballad; bài hát trữ tình; bài hát dân gian

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: ballads Ngôi 3 số ít: ballads Thì quá khứ: balladed Phân từ quá khứ: balladed Phân từ hiện tại: ballading

Cụm từ cố định

folk balladlove balladmurder balladbroadside balladsing a balladtraditional ballad

Từ phái sinh

balladeerballadry

Từ đồng nghĩa

songlaydittynarrative poemhymn

Dễ nhầm lẫn

ballade
EN: 'Ballade' is a specific French poetic or musical form (e.g., Chopin's ballades); 'ballad' is a narrative song or poem.
vi: 'Ballade' là một hình thức thơ ca hoặc âm nhạc Pháp cụ thể (ví dụ: các bản ballade của Chopin); 'ballad' là một bài hát hoặc bài thơ kể chuyện.
balladeer
EN: 'Balladeer' is the person who sings or composes ballads; 'ballad' is the song or poem itself.
vi: 'Balladeer' là người hát hoặc sáng tác các bài ballad; 'ballad' là chính bài hát hoặc bài thơ đó.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'ballad' has double 'l' and a single 'd'. Do not confuse it with 'ballade' (a different word with a final 'e').
vi: Hãy nhớ rằng 'ballad' có hai chữ 'l' và một chữ 'd'. Đừng nhầm lẫn nó với 'ballade' (một từ khác có chữ 'e' ở cuối).

💬 Ví dụ

  1. The old ballad told the tale of a sailor lost at sea.

    Bài hát dân gian cũ kể về câu chuyện của một thủy thủ bị lạc trên biển.

  2. The band ended the concert with a beautiful ballad that brought the audience to tears.

    Ban nhạc kết thúc buổi hòa nhạc bằng một bản ballad tuyệt đẹp khiến khán giả rơi nước mắt.

  3. Keats wrote several ballads during his short but prolific career.

    Keats đã viết nhiều bài hát dân gian trong sự nghiệp ngắn ngủi nhưng năng suất của mình.