ball-striking

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    kỹ thuật đánh bóng
  2. adjective
    liên quan đến đánh bóng

💬 Ví dụ

  1. His consistent ball-striking and strategic putting have propelled him to the summit of the leaderboard.

    Khả năng đánh bóng ổn định và kỹ thuật gạt bóng chiến thuật đã đưa anh ấy lên đỉnh bảng xếp hạng.

  2. The professional golfer is renowned for his exceptional ball-striking ability.

    Cầu thủ golf chuyên nghiệp nổi tiếng với khả năng đánh bóng xuất sắc.