balanced approach

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cách tiếp cận cân bằng; Cách xử lý cân bằng

💬 Ví dụ

  1. The government adopted a balanced approach to economic growth and environmental protection.

    Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.

  2. Critics have praised the episode for its balanced approach to trauma and healing.

    Các nhà phê bình đã khen ngợi tập phim vì cách tiếp cận cân bằng đối với chấn thương và sự chữa lành.