bait

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈbeɪt/ 🇺🇸 /ˈbeɪt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    mồi câu; Mồi nhử; Điểm nghỉ chân; bữa ăn nhẹ; tiêu đề giật tít
  2. verb
    mồi câu; Lure, entice; Khiêu khích; Săn đuổi động vật; Cho ngựa ăn và nghỉ ngơi; nghỉ chân

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: baits Ngôi 3 số ít: baits Thì quá khứ: baited Phân từ quá khứ: baited Phân từ hiện tại: baiting

Cụm từ cố định

bait and switchtake the baitrise to the baitbait a hookbait a trapuse as bait

Từ phái sinh

baiterbaiting

Từ đồng nghĩa

luredecoyenticementallurementsnare

Từ trái nghĩa

repellent

Dễ nhầm lẫn

bate
EN: 'Bate' means to reduce or restrain (as in 'bated breath'); 'bait' is something used to lure or the act of luring/taunting.
vi: 'Bate' có nghĩa là giảm bớt hoặc kiềm chế (như trong 'bated breath'); 'bait' là thứ dùng để thu hút hoặc hành động thu hút/khiêu khích.
lure
EN: 'Lure' emphasizes the attractive quality that draws someone in; 'bait' emphasizes the physical substance or object used to entice, especially in fishing or trapping.
vi: 'Lure' nhấn mạnh chất lượng hấp dẫn khiến ai đó bị cuốn vào; 'bait' nhấn mạnh chất liệu vật lý hoặc đối tượng được dùng để dụ dỗ, đặc biệt trong câu cá hoặc bẫy.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'bait' with 'bate' (as in 'bated breath'). 'Bait' always contains the 'i'.
vi: Đừng nhầm lẫn 'bait' với 'bate' (như trong 'bated breath'). 'Bait' luôn chứa chữ 'i'.

💬 Ví dụ

  1. He put a worm on the hook as bait for the fish.

    Anh ấy đặt một con giun vào lưỡi câu làm mồi cho cá.

  2. The police used a fake advertisement as bait to catch the fraudster.

    Cảnh sát đã sử dụng một quảng cáo giả làm mồi nhử để bắt giữ kẻ lừa đảo.

  3. The travelers took a bait at the inn before continuing their journey.

    Du khách đã dừng lại nghỉ ngơi tại nhà trọ trước khi tiếp tục hành trình.

  4. She packed a small bait of bread and cheese for the road.

    Cô ấy chuẩn bị một phần nhỏ bánh mì và phô mai cho chuyến đi.

  5. The article was clearly clickbait designed to generate ad revenue.

    Bài viết rõ ràng là tiêu đề giật tít được thiết kế để tạo doanh thu quảng cáo.

  6. She baited the mousetrap with a piece of peanut butter.

    Cô ấy đặt một miếng bơ đậu phộng vào bẫy chuột làm mồi.

  7. The detective baited the suspect into confessing by pretending to have evidence.

    Thám tử đã dụ nghi phạm thú nhận bằng cách giả vờ có bằng chứng.

  8. The trolls baited him online until he lost his temper and posted something regrettable.

    Những kẻ troll kích động anh ta trực tuyến cho đến khi anh ấy mất bình tĩnh và đăng một thứ gì đó đáng tiếc.

  9. In medieval England, crowds would gather to watch men bait bears with dogs.

    Ở Anh thời trung cổ, đám đông tụ tập để xem đàn ông dùng chó rượt đuổi gấu.

  10. They stopped at the posting house to bait the horses before pressing on.

    Họ dừng lại ở trạm ngựa để cho ngựa ăn và nghỉ ngơi trước khi tiếp tục hành trình.