backline
📖 Định nghĩa
-
noun
hàng hậu vệ; tuyến phòng ngự; nhạc cụ và thiết bị phía sau sân khấu
💬 Ví dụ
-
The striker broke through the backline with ease.
Tiền đạo xuyên thủng hàng hậu vệ dễ dàng.
-
The band relied on the venue's backline for the tour.
Ban nhạc dựa vào thiết bị của địa điểm cho chuyến lưu diễn.