backlash
📖 Định nghĩa
-
noun
Phản ứng mạnh; độ rơ; sự giật lùi; dây rối
-
verb
Gây phản ứng ngược lại; bật ngược lại mạnh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The new policy provoked a backlash from the public.
Chính sách mới đã gây ra phản ứng mạnh mẽ từ công chúng.
-
The engineer measured the backlash between the gear teeth to ensure proper meshing.
Kỹ sư đã đo độ rơ giữa các răng bánh răng để đảm bảo khớp đúng cách.
-
The backlash of the fishing line nearly hit him in the face.
Sợi dây câu giật ngược suýt trúng mặt anh ấy.
-
He got a terrible backlash on his baitcasting reel and spent twenty minutes untangling it.
Anh ấy bị rối dây nghiêm trọng ở cuộn câu mồi và mất hai mươi phút để gỡ ra.
-
Voters backlashed against the incumbent party after the tax increase.
Các cử tri đã phản ứng mạnh mẽ chống lại đảng cầm quyền sau khi tăng thuế.
-
The rope backlashed when the load was suddenly released.
Sợi dây bật ngược lại dữ dội khi tải trọng bị thả đột ngột.