ayatollah

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌaɪəˈtoʊlə/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    nhà lãnh đạo tôn giáo Shia cấp cao

💬 Ví dụ

  1. The ayatollah issued a fatwa.

    Ayatollah đã ban hành một fatwa.