awakening
🇺🇸 /əˈweɪkənɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự thức dậy; sự thức tỉnh tâm linh; Sự phục hưng
-
adjective
đang tỉnh táo
-
verb
đánh thức; tỉnh dậy
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Ngôi 3 số ít: awakens
Thì quá khứ: awakened
Phân từ quá khứ: awakened
Phân từ hiện tại: awakening
Cụm từ cố định
spiritual awakeningawaken toawaken fromawaken someone torude awakening
Từ phái sinh
awakeningawakeawakenedunawakened
Từ đồng nghĩa
arouserousestirstimulatekindleignite
Từ trái nghĩa
lullsuppressdullnumb
Dễ nhầm lẫn
awake
EN: 'Awake' can be an adjective ('I am awake') or a verb; 'awaken' is strictly a verb and is more formal.
vi: 'Awake' có thể là tính từ ('I am awake') hoặc động từ; 'awaken' chỉ là động từ và mang tính trang trọng hơn.
waken
EN: 'Waken' is a less common variant meaning the same thing, often used in literary or dialectal contexts.
vi: 'Waken' là một biến thể ít phổ biến hơn với cùng nghĩa, thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc phương ngữ.
Mẹo chính tả
EN: Do not drop the 'e' before adding '-ing': it is 'awakening', not 'awaking'. Also distinguish 'awaken' (verb only) from 'awake' (adjective or verb).
vi: Đừng bỏ 'e' trước khi thêm '-ing': đúng là 'awakening', không phải 'awaking'. Ngoài ra, hãy phân biệt 'awaken' (chỉ động từ) với 'awake' (tính từ hoặc động từ).
💬 Ví dụ
-
Her awakening was gradual, as sunlight slowly filled the room.
Sự thức dậy của cô ấy diễn ra từ từ, khi ánh nắng mặt trời dần tràn ngập căn phòng.
-
Reading that book was a spiritual awakening that changed his entire worldview.
Đọc cuốn sách đó là một sự thức tỉnh tâm linh đã thay đổi toàn bộ thế giới quan của anh ấy.
-
The city experienced a cultural awakening in the 1920s.
Thành phố đã trải qua một sự thức tỉnh văn hóa trong những năm 1920.
-
The awakening child rubbed her eyes and looked around the dark room.
Đứa trẻ đang thức dậy dụi mắt và nhìn quanh căn phòng tối.
-
The loud noise was awakening the entire neighborhood.
Tiếng ồn lớn đang đánh thức cả khu phố.