awakening

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈweɪkənɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sự thức dậy; sự thức tỉnh tâm linh; Sự phục hưng
  2. adjective
    đang tỉnh táo
  3. verb
    đánh thức; tỉnh dậy

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: awakens Thì quá khứ: awakened Phân từ quá khứ: awakened Phân từ hiện tại: awakening

Cụm từ cố định

spiritual awakeningawaken toawaken fromawaken someone torude awakening

Từ phái sinh

awakeningawakeawakenedunawakened

Từ đồng nghĩa

arouserousestirstimulatekindleignite

Từ trái nghĩa

lullsuppressdullnumb

Dễ nhầm lẫn

awake
EN: 'Awake' can be an adjective ('I am awake') or a verb; 'awaken' is strictly a verb and is more formal.
vi: 'Awake' có thể là tính từ ('I am awake') hoặc động từ; 'awaken' chỉ là động từ và mang tính trang trọng hơn.
waken
EN: 'Waken' is a less common variant meaning the same thing, often used in literary or dialectal contexts.
vi: 'Waken' là một biến thể ít phổ biến hơn với cùng nghĩa, thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc phương ngữ.

Mẹo chính tả

EN: Do not drop the 'e' before adding '-ing': it is 'awakening', not 'awaking'. Also distinguish 'awaken' (verb only) from 'awake' (adjective or verb).
vi: Đừng bỏ 'e' trước khi thêm '-ing': đúng là 'awakening', không phải 'awaking'. Ngoài ra, hãy phân biệt 'awaken' (chỉ động từ) với 'awake' (tính từ hoặc động từ).

💬 Ví dụ

  1. Her awakening was gradual, as sunlight slowly filled the room.

    Sự thức dậy của cô ấy diễn ra từ từ, khi ánh nắng mặt trời dần tràn ngập căn phòng.

  2. Reading that book was a spiritual awakening that changed his entire worldview.

    Đọc cuốn sách đó là một sự thức tỉnh tâm linh đã thay đổi toàn bộ thế giới quan của anh ấy.

  3. The city experienced a cultural awakening in the 1920s.

    Thành phố đã trải qua một sự thức tỉnh văn hóa trong những năm 1920.

  4. The awakening child rubbed her eyes and looked around the dark room.

    Đứa trẻ đang thức dậy dụi mắt và nhìn quanh căn phòng tối.

  5. The loud noise was awakening the entire neighborhood.

    Tiếng ồn lớn đang đánh thức cả khu phố.