aviation safety investigations
📖 Định nghĩa
-
Điều tra an toàn hàng không
💬 Ví dụ
-
In the realm of aviation safety investigations, audio evidence is often compromised by decades of degradation.
Trong lĩnh vực điều tra an toàn hàng không, bằng chứng âm thanh thường bị tổn hại do sự xuống cấp qua nhiều thập kỷ.