aviation safety

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. an toàn hàng không

💬 Ví dụ

  1. The investigation focused on improving aviation safety to prevent future crashes.

    Cuộc điều tra tập trung vào việc cải thiện an toàn hàng không để ngăn ngừa các vụ tai nạn trong tương lai.