aviation incident disrupts festivities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự cố hàng không làm gián đoạn lễ hội

💬 Ví dụ

  1. The sudden aviation incident disrupts festivities planned for the holiday weekend.

    Sự cố hàng không bất ngờ làm gián đoạn các hoạt động lễ hội được lên kế hoạch cho kỳ nghỉ cuối tuần.