aviation community

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cộng đồng hàng không

💬 Ví dụ

  1. The aviation community faces the challenge of integrating new technologies safely.

    Cộng đồng hàng không đối mặt với thách thức tích hợp các công nghệ mới một cách an toàn.