average consumers

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Người tiêu dùng bình thường

💬 Ví dụ

  1. Skyrocketing prices for essential goods have eroded purchasing power for average consumers.

    Giá cả hàng hóa thiết yếu tăng vọt đã làm xói mòn sức mua của người tiêu dùng bình thường.