autonomously

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌɔˈtɑnoʊməsliː/

📖 Định nghĩa

  1. adverb
    một cách tự chủ; không có sự kiểm soát bên ngoài

💬 Ví dụ

  1. The system operates autonomously.

    Hệ thống hoạt động một cách tự chủ.

  2. The robot moved autonomously.

    Robot di chuyển một cách tự chủ.