autonomously
🇺🇸 /ˌɔˈtɑnoʊməsliː/
📖 Định nghĩa
-
adverb
một cách tự chủ; không có sự kiểm soát bên ngoài
💬 Ví dụ
-
The system operates autonomously.
Hệ thống hoạt động một cách tự chủ.
-
The robot moved autonomously.
Robot di chuyển một cách tự chủ.