autonomous

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ɔˈːtɒnəməs/ 🇺🇸 /ɔˈtɑnəməs/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    tự trị; tự chủ, độc lập; lái xe tự động; tự chủ; tự chủ; độc lập; tự chủ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more autonomous So sánh nhất: most autonomous

Cụm từ cố định

autonomous vehicleautonomous regionautonomous systemfully autonomousautonomous drivingautonomous decision

Từ phái sinh

autonomyautonomouslyautonomistautonomic

Từ đồng nghĩa

independentself-governingself-rulingsovereignself-directedself-sufficient

Từ trái nghĩa

dependentsubordinate

Dễ nhầm lẫn

autonomic
EN: 'Autonomic' refers specifically to involuntary bodily functions (e.g., the autonomic nervous system), while 'autonomous' means self-governing or independent in a broader sense.
vi: 'Autonomic' đề cập cụ thể đến các chức năng cơ thể không tự nguyện (ví dụ: hệ thần kinh tự động), trong khi 'autonomous' có nghĩa là tự quản hoặc độc lập theo nghĩa rộng hơn.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'o' after 'aut-' (from Greek 'autos') and the '-ous' ending; do not confuse with 'autonomic' which has a different suffix and meaning.
vi: Nhớ chữ 'o' sau 'aut-' (từ tiếng Hy Lạp 'autos') và đuôi '-ous'; đừng nhầm lẫn với 'autonomic' có hậu tố và ý nghĩa khác.

💬 Ví dụ

  1. The region became an autonomous territory with its own parliament and laws.

    Khu vực này trở thành một lãnh thổ tự trị với quốc hội và luật pháp riêng của mình.

  2. She made an autonomous decision to leave the company and start her own business.

    Cô ấy đã đưa ra quyết định tự chủ là rời công ty và bắt đầu kinh doanh riêng.

  3. The company is developing autonomous vehicles that can navigate city streets without a driver.

    Công ty đang phát triển các phương tiện tự hành có thể di chuyển trên đường phố mà không cần người lái.

  4. Kant argued that a truly autonomous moral agent acts from duty rather than inclination.

    Kant lập luận rằng một tác nhân đạo đức thực sự tự chủ hành động vì nghĩa vụ chứ không phải vì khuynh hướng.

  5. The autonomous nervous system regulates heart rate and digestion without conscious effort.

    Hệ thần kinh tự động điều chỉnh nhịp tim và tiêu hóa mà không cần nỗ lực có ý thức.

  6. An autonomous morpheme can stand alone as a word without needing to attach to another morpheme.

    Một vị tố tự do có thể đứng riêng như một từ mà không cần gắn vào vị tố khác.

  7. The autonomous robot can map an unknown environment and plan its own path through it.

    Robot tự chủ có thể lập bản đồ môi trường chưa biết và lên kế hoạch cho đường đi của riêng nó qua đó.