automation
📖 Định nghĩa
-
noun
Tự động hóa; Tự động hóa; tự động hóa; Tự động hóa; Tự động hóa bằng script
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The factory invested heavily in automation to increase production efficiency and reduce labor costs.
Nhà máy đã đầu tư mạnh vào tự động hóa để tăng hiệu quả sản xuất và giảm chi phí nhân công.
-
Home automation allows residents to control lighting, temperature, and security systems remotely.
Tự động hóa nhà ở cho phép cư dân điều khiển từ xa hệ thống chiếu sáng, nhiệt độ và an ninh.
-
The transition to full automation of the assembly line took nearly three years to complete.
Quá trình chuyển đổi sang tự động hóa hoàn toàn dây chuyền lắp ráp mất gần ba năm để hoàn thành.
-
Many economists debate whether automation will lead to widespread unemployment or create new types of jobs.
Nhiều nhà kinh tế tranh luận liệu tự động hóa sẽ dẫn đến thất nghiệp hàng loạt hay tạo ra các loại việc làm mới.
-
The team used automation scripts to run regression tests every night after code deployment.
Nhóm đã sử dụng script tự động hóa để chạy kiểm thử hồi quy mỗi đêm sau khi triển khai mã.