automated
📖 Định nghĩa
-
adjective
tự động hóa; được thực hiện tự động; cơ khí
-
verb
tự động hóa (quá khứ)
-
adjective
được thực thi tự động; Giao dịch thuật toán
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The factory uses an automated assembly line to produce cars.
Nhà máy sử dụng dây chuyền lắp ráp tự động để sản xuất ô tô.
-
She received an automated email confirming her reservation.
Cô ấy nhận được một email tự động xác nhận đặt phòng của mình.
-
His movements were so precise and repetitive that they seemed almost automated.
Các chuyển động của anh ta chính xác và lặp đi lặp lại đến mức trông gần như tự động hóa.
-
The company automated its billing system last year.
Công ty đã tự động hóa hệ thống tính phí của mình vào năm ngoái.
-
The team set up automated tests to run every time code is committed.
Nhóm đã thiết lập các bài kiểm tra tự động chạy mỗi khi mã được cam kết.
-
Automated trading now accounts for a large percentage of stock market volume.
Giao dịch tự động bây giờ chiếm một phần lớn khối lượng giao dịch trên thị trường chứng khoán.