automated

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈɔːtəˌmeɪtɪd/ 🇺🇸 /ˈɔtəˌmeɪtɪd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    tự động hóa; được thực hiện tự động; cơ khí
  2. verb
    tự động hóa (quá khứ)
  3. adjective
    được thực thi tự động; Giao dịch thuật toán

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: automates Thì quá khứ: automated Phân từ quá khứ: automated Phân từ hiện tại: automating

Cụm từ cố định

automate a processautomate tasksautomate workflowsautomate productionautomate repetitive work

Từ phái sinh

automationautomaticautomaticallyautomatonautomatablesemi-automated

Từ đồng nghĩa

mechanizecomputerizesystematizedigitize

Dễ nhầm lẫn

automatic
EN: 'Automatic' describes something designed to operate on its own; 'automated' emphasizes that a previously manual process has been converted to run by machines or software.
vi: 'Automatic' mô tả thứ gì đó được thiết kế để tự vận hành; 'automated' nhấn mạnh rằng một quy trình trước đây thủ công đã được chuyển đổi để chạy bằng máy móc hoặc phần mềm.
autonomous
EN: 'Autonomous' implies self-governing or independent decision-making; 'automated' implies following pre-programmed instructions without independent judgment.
vi: 'Autonomous' ngụ ý tự quản lý hoặc ra quyết định độc lập; 'automated' ngụ ý làm theo các hướng dẫn đã được lập trình sẵn mà không có sự phán đoán độc lập.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'automate' has one 'm' and one 't'; the adjective/past participle is 'automated' (not 'automatted' or 'automaited').
vi: Hãy nhớ rằng 'automate' có một chữ 'm' và một chữ 't'; tính từ/quá khứ phân từ là 'automated' (không phải 'automatted' hay 'automaited').

💬 Ví dụ

  1. The factory uses an automated assembly line to produce cars.

    Nhà máy sử dụng dây chuyền lắp ráp tự động để sản xuất ô tô.

  2. She received an automated email confirming her reservation.

    Cô ấy nhận được một email tự động xác nhận đặt phòng của mình.

  3. His movements were so precise and repetitive that they seemed almost automated.

    Các chuyển động của anh ta chính xác và lặp đi lặp lại đến mức trông gần như tự động hóa.

  4. The company automated its billing system last year.

    Công ty đã tự động hóa hệ thống tính phí của mình vào năm ngoái.

  5. The team set up automated tests to run every time code is committed.

    Nhóm đã thiết lập các bài kiểm tra tự động chạy mỗi khi mã được cam kết.

  6. Automated trading now accounts for a large percentage of stock market volume.

    Giao dịch tự động bây giờ chiếm một phần lớn khối lượng giao dịch trên thị trường chứng khoán.