authorship
📖 Định nghĩa
-
noun
Tác giả; nguồn gốc; tác giả; tập thể tác giả; Phong cách viết
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The authorship of the anonymous manuscript has been debated by scholars for centuries.
Tác giả của bản thảo vô danh đã được các học giả tranh luận trong nhiều thế kỷ.
-
The authorship of the new policy can be traced back to a small group of advisors.
Tác giả của chính sách mới có thể được truy ngược lại một nhóm nhỏ các cố vấn.
-
She devoted her life to authorship, publishing over thirty novels during her career.
Cô ấy đã dành cả đời cho sự nghiệp viết lách, xuất bản hơn ba mươi tiểu thuyết trong sự nghiệp của mình.
-
The authorship of the research paper included scientists from five different countries.
Tác giả của bài báo nghiên cứu bao gồm các nhà khoa học từ năm quốc gia khác nhau.
-
The novel bears the unmistakable authorship of a seasoned storyteller.
Tiểu thuyết mang dấu ấn khó nhầm lẫn của một người kể chuyện giàu kinh nghiệm.