authenticity
📖 Định nghĩa
-
noun
Tính xác thực; Tính chân thực; Tính chân thực; Tính chân thực; Tính chân thực; Tính xác thực
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The museum verified the authenticity of the ancient manuscript before displaying it.
Bảo tàng đã xác minh tính xác thực của bản thảo cổ trước khi trưng bày.
-
Her authenticity as a leader earned her the trust and loyalty of her team.
Sự chân thực của cô ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo đã giành được sự tin tưởng và lòng trung thành từ đội nhóm của mình.
-
The certificate of authenticity accompanied the painting to prove it was not a reproduction.
Giấy chứng nhận tính xác thực đi kèm với bức tranh để chứng minh rằng nó không phải là bản sao.
-
Sartre argued that authenticity requires acknowledging one's radical freedom and responsibility.
Sartre lập luận rằng tính chân thực đòi hỏi phải thừa nhận sự tự do và trách nhiệm triệt để của mình.
-
The restaurant prides itself on the authenticity of its regional Thai cuisine.
Nhà hàng tự hào về tính chân thực của món ăn Thái Lan địa phương.
-
Digital signatures are used to ensure the authenticity and integrity of electronic documents.
Chữ ký số được sử dụng để đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn của tài liệu điện tử.