authentic self

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bản thân đích thực

💬 Ví dụ

  1. By choosing to be honest about her struggles, she felt she was finally presenting her authentic self.

    Bằng cách chọn thành thật về những khó khăn của mình, cô cảm thấy cuối cùng mình đang thể hiện bản thân đích thực.