augmented reality

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thực tế tăng cường

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

augmented reality technologyaugmented reality applicationaugmented reality headsetaugmented reality glassesaugmented reality experienceaugmented reality device

Từ phái sinh

AR

Từ đồng nghĩa

mixed realityARspatial computing

Dễ nhầm lẫn

virtual reality
EN: Virtual reality (VR) replaces the real world entirely with a simulated one, while augmented reality (AR) overlays digital elements onto the real world.
vi: Thực tế ảo (VR) thay thế hoàn toàn thế giới thực bằng một thế giới mô phỏng, trong khi thực tế tăng cường (AR) chồng lớp các yếu tố kỹ thuật số lên thế giới thực.
mixed reality
EN: Mixed reality (MR) blends real and virtual worlds with interaction between them, whereas augmented reality primarily overlays digital content without deep environmental interaction.
vi: Thực tế hỗn hợp (MR) kết hợp thế giới thực và thế giới ảo với sự tương tác giữa chúng, trong khi thực tế tăng cường chủ yếu chồng lớp nội dung kỹ thuật số mà không có sự tương tác môi trường sâu sắc.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'augmented' is often misspelled as 'augumented' by confusing the vowel order.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng 'augmented' thường bị viết sai thành 'augumented' do nhầm lẫn thứ tự nguyên âm.

💬 Ví dụ

  1. The game uses augmented reality to display virtual objects in the player's room.

    Trò chơi sử dụng thực tế tăng cường để hiển thị các đối tượng ảo trong phòng của người chơi.