augmented
🇺🇸 /ɑˈgmɛntɪd/
📖 Định nghĩa
-
adjective
tăng cường
-
verb
tăng thêm
💬 Ví dụ
-
augmented reality
thực tế tăng cường
-
augmented the team
tăng thêm đội