augmented

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ɑˈgmɛntɪd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    tăng cường
  2. verb
    tăng thêm

💬 Ví dụ

  1. augmented reality

    thực tế tăng cường

  2. augmented the team

    tăng thêm đội