auditory-focused

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    tập trung thính giác

💬 Ví dụ

  1. This auditory-focused approach allows users to engage with content while maintaining a dark, distraction-free environment.

    Cách tiếp cận tập trung vào thính giác này cho phép người dùng tương tác với nội dung trong khi vẫn duy trì môi trường tối và không gây xao nhãng.