audition
🇬🇧 /ɔˈːdɪʃən/
🇺🇸 /ɑˈdɪʃən/
📖 Định nghĩa
-
noun
Khảo thí; thính giác
-
verb
thử vai; Khảo thí
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: auditions
Ngôi 3 số ít: auditions
Thì quá khứ: auditioned
Phân từ quá khứ: auditioned
Phân từ hiện tại: auditioning
Cụm từ cố định
audition forhold an auditiongo to an auditionopen auditionaudition tapepass an audition
Từ phái sinh
auditioner
Từ đồng nghĩa
tryouttrialscreen testreadingtest
Dễ nhầm lẫn
audience
EN: 'Audience' refers to the people watching or listening; 'audition' is a performance trial to be selected for a role.
vi: 'Audience' đề cập đến những người đang xem hoặc nghe; 'audition' là buổi thử giọng để được chọn vào một vai diễn.
tryout
EN: 'Tryout' is more informal and often used in sports; 'audition' is typically used for performing arts and is more formal.
vi: 'Tryout' mang tính phi chính thức hơn và thường được sử dụng trong thể thao; 'audition' thường dùng cho nghệ thuật biểu diễn và trang trọng hơn.
Mẹo chính tả
EN: Remember that 'audition' comes from Latin 'audire' (to hear), so it retains the 'au-' beginning. Do not confuse with 'addition'.
vi: Hãy nhớ rằng 'audition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audire' (nghe), nên nó giữ nguyên phần đầu 'au-'. Đừng nhầm lẫn với 'addition'.
💬 Ví dụ
-
She prepared a monologue for her audition at the theater company.
Cô ấy đã chuẩn bị một bài độc thoại cho buổi thử vai tại đoàn kịch.
-
The study examined how aging affects audition in older adults.
Nghiên cứu đã xem xét cách lão hóa ảnh hưởng đến thính giác ở người lớn tuổi.
-
He auditioned for the lead role in the school play.
Anh ấy đã thử vai cho nhân vật chính trong vở kịch của trường.
-
The director auditioned over fifty actors before making her final choice.
Đạo diễn đã thử giọng hơn năm mươi diễn viên trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng.